Phân Tích Thiết Kế Hướng Đối Tượng – Buổi 2 – Phần 1 17 Phân Tích Thiết Kế Hướng Đối Tượng - Buổi 2 - Phần 1 1 / 22 Business Actor là gì? Chỉ là phần mềm hỗ trợ Không quan trọng trong mô hình hóa nghiệp vụ Chỉ là người sử dụng nội bộ của doanh nghiệp Một tác nhân bên ngoài tổ chức có tương tác với hệ thống 2 / 22 Khách hàng trong mô hình hóa nghiệp vụ là gì? Là những người không có liên quan đến hệ thống Người sử dụng hệ thống, có thể là stakeholder Chỉ là người mua sản phẩm Chỉ là nhân viên nội bộ của doanh nghiệp 3 / 22 Mô hình hóa nghiệp vụ giúp làm gì? Không có lợi ích đáng kể Làm cho hệ thống trở nên rối rắm hơn Tạo ra các tài liệu hành chính Trực quan hóa những hệ thống phức tạp 4 / 22 Đối tượng liên quan (stakeholder) trong mô hình hóa nghiệp vụ là ai? Chỉ bao gồm khách hàng Những người không chịu ảnh hưởng từ hệ thống Chỉ bao gồm nhân viên nội bộ Những cá nhân hoặc tổ chức chịu tác động từ hệ thống 5 / 22 Mô hình hóa nghiệp vụ giúp xác định điều gì trong tổ chức? Cấu trúc và các hoạt động của tổ chức Cả A, B và C Mô tả các quy trình kinh doanh Các vấn đề cần cải tiến 6 / 22 Use Case trong mô hình hóa nghiệp vụ là gì? Một tài liệu hướng dẫn sử dụng hệ thống Một chuỗi hành động tạo ra giá trị kết quả có thể quan sát được cho một tác nhân của nghiệp vụ Một hình thức báo cáo kinh doanh Một quy trình tài chính 7 / 22 Business use case là gì? Một chuỗi hành động tạo ra giá trị kết quả có thể quan sát được cho một tác nhân của nghiệp vụ Một phần của hệ thống cơ sở dữ liệu Một quy trình mô phỏng hoạt động tài chính Một tài liệu hướng dẫn vận hành hệ thốn 8 / 22 Khi đánh giá hiện trạng tổ chức, yếu tố nào là quan trọng nhất? Cơ cấu tổ chức và phân cấp vai trò Giả định mà không có dữ liệu thực tế Các hoạt động không liên quan đến hệ thống Các khoản chi tiêu tài chính không liên quan 9 / 22 Mô hình hóa nghiệp vụ giúp ích gì trong phát triển hệ thống? Không ảnh hưởng đến việc phát triển hệ thống Đảm bảo hệ thống đáp ứng nhu cầu khách hàng Làm tăng chi phí vận hành Làm quá trình phát triển hệ thống chậm hơn 10 / 22 Nguyên tắc kích hoạt và phản ứng trong ràng buộc nghiệp vụ là gì? Xác định khi nào một hành động xảy ra Không áp dụng cho hệ thống thực tế Chỉ dành cho quản trị viên hệ thống Không quan trọng trong mô hình hóa nghiệp vụ 11 / 22 Luồng công việc của mô hình hóa nghiệp vụ bao gồm bước nào? Phân tích quy trình nghiệp vụ Thiết kế quy trình nghiệp vụ Cả A, B và C Mô tả ràng buộc 12 / 22 Tại sao phải mô hình hóa nghiệp vụ? Giúp giảm chi phí và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ Làm cho quy trình trở nên khó hiểu hơn Chỉ để tạo tài liệu cho quản lý Tăng tính phức tạp của hệ thống 13 / 22 Business actor trong mô hình hóa nghiệp vụ là gì? Chỉ là khách hàng của doanh nghiệp Một bộ phận nội bộ của tổ chức Một phần mềm tự động hóa nghiệp vụ Một tác nhân bên ngoài tổ chức có tương tác với hệ thống 14 / 22 Một trong những lợi ích của mô hình hóa nghiệp vụ là? Giảm khả năng phát triển hệ thống Làm phức tạp quy trình hiện có Không liên quan đến quản lý quy trình Giúp giao tiếp và truyền đạt dễ dàng hơn 15 / 22 Khi đánh giá hiện trạng tổ chức, thông tin nào cần được nắm bắt? Chỉ tập trung vào lợi nhuận của tổ chức Bỏ qua các yếu tố liên quan đến khách hàng Chỉ mô tả sơ đồ tổ chức mà không cần thông tin chi tiết Cơ cấu tổ chức, phân cấp và vai trò trong hệ thống 16 / 22 Mô hình hóa nghiệp vụ giúp tổ chức đạt được điều gì? Làm chậm quá trình phát triển phần mềm Giảm khả năng phát triển hệ thống mới Tăng cường hiểu biết về cấu trúc và hoạt động của tổ chức Tạo ra nhiều tài liệu hơn cho doanh nghiệp 17 / 22 Stakeholder trong mô hình hóa nghiệp vụ là gì? Một loại tài liệu phân tích Chỉ là khách hàng của doanh nghiệp Một phần mềm quản lý nghiệp vụ Người dùng có liên quan đến hệ thống 18 / 22 Loại Use Case nào sau đây không thuộc mô hình hóa nghiệp vụ? Quy trình nghiệp vụ chính Hoạt động tài chính của nhân viên Các hoạt động hỗ trợ như bảo trì hệ thống Hoạt động quản trị hệ thống 19 / 22 Một trong những lợi ích của mô hình hóa nghiệp vụ là gì? Không có tác động thực tiễn Làm tăng sự phức tạp của hệ thống Hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn Giảm sự minh bạch trong tổ chức 20 / 22 Nguyên tắc ràng buộc thao tác yêu cầu điều gì? Chỉ áp dụng khi có lỗi hệ thống Một số điều kiện phải thỏa trước và sau thao tác Không cần bất kỳ điều kiện nào Luôn bỏ qua các điều kiện 21 / 22 Ví dụ nào thể hiện nguyên tắc ràng buộc cấu trúc? Một sản phẩm có thể không có đơn đặt hàng Một đơn đặt hàng phải có ít nhất một sản phẩm Không cần xác định quan hệ giữa các thực thể Một khách hàng có thể không có hóa đơn nào 22 / 22 Mô hình hóa nghiệp vụ là gì? Một phương pháp thiết kế phần mềm mà không cần phân tích Một phương pháp phân tích kinh doanh để hiểu rõ hơn về tổ chức Một phần mềm quản lý doanh nghiệp Một mô hình tài chính để dự báo lợi nhuận Your score is LinkedIn Facebook Twitter VKontakte